GetCheapAI
OpenAI

Giá thuê bao ChatGPT Pro 5x theo khu vực

Giá ChatGPT Pro 5x khác nhau theo khu vực. Bảng liệt kê giá cửa hàng theo khu vực và kênh, giá website làm dòng chuẩn; giá quy đổi là ước tính.

₫2463564
Thấp nhất toàn cầu · Montenegro · iOS App Store
−5%
So với website
169
Khu vực

Website của hãngMốc chuẩn

Khu vực được xác định theo địa chỉ IP truy cập và nơi phát hành thẻ tín dụng. Giá niêm yết thường chưa gồm thuế, thuế được cộng thêm khi thanh toán. Trang chỉ thu thập giá website bằng đô la Mỹ, dùng làm mốc chuẩn để so sánh.

iOS App Store

Giá do khu vực cửa hàng của tài khoản Apple quyết định, thường đã gồm thuế địa phương và phần chia cho Apple, nên có thể cao hơn giá website.

Google PlayChưa thu thập

Giá cũng do khu vực cửa hàng của tài khoản quyết định; một số khu vực chưa phát hành ứng dụng hoặc gói này.

169 khu vực · giá cập nhật Oct 7, 2026 UTC

  • MEMontenegroiOS App Store
    Giá địa phương
    84,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2463564Thấp nhất toàn cầu
    So với website
    −5%−₫125976
  • XKKosovoiOS App Store
    Giá địa phương
    84,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2463564Thấp nhất toàn cầu
    So với website
    −5%−₫125976
  • THThái LaniOS App Store
    Giá địa phương
    ฿3,350.00THB
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2584598
    So với website
    −0.19%−₫4942
  • CHThụy SĩiOS App Store
    Giá địa phương
    CHF 83.00CHF
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2586468
    So với website
    −0.12%−₫3072
  • AFAfghanistaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • AGAntigua và BarbudaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • AIAnguillaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • AOAngolaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • ARArgentinaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BFBurkina FasoiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BMBermudaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BNBruneiiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BOBoliviaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BTBhutaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BWBotswanaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • BZBelizeiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • CDCongo - KinshasaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • CGCongo - BrazzavilleiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • CRCosta RicaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • CVCape VerdeiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • DMDominicaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • DOCộng hòa DominicaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • DZAlgeriaiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • ECEcuadoriOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • FJFijiiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • FMMicronesiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GAGaboniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GDGrenadaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GMGambiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GTGuatemalaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GWGuinea-BissauiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • GYGuyanaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • HNHondurasiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • IQIraqiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • JMJamaicaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • JOJordaniOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • KGKyrgyzstaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • KNSt. Kitts và NevisiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • KWKuwaitiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • KYQuần đảo CaymaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • LBLi-băngiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • LCSt. LuciaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • LKSri LankaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • LRLiberiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • LYLibyaiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MAMa-rốciOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MGMadagascariOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MKBắc MacedoniaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MLMaliiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MMMyanmar (Miến Điện)iOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MNMông CổiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MRMauritaniaiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MSMontserratiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MUMauritiusiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MVMaldivesiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MWMalawiiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • MZMozambiqueiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • NANamibiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • NENigeriOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • NINicaraguaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • NRNauruiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • PAPanamaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • PGPapua New GuineaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • PWPalauiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • PYParaguayiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • RWRwandaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • SBQuần đảo SolomoniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • SCSeychellesiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • SLSierra LeoneiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • STSão Tomé và PríncipeiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • SVEl SalvadoriOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • SZEswatiniiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TCQuần đảo Turks và CaicosiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TDChadiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TJTajikistaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TMTurkmenistaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TNTunisiaiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TOTongaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • TTTrinidad và TobagoiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • USHoa KỳiOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • VCSt. Vincent và GrenadinesiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • VGQuần đảo Virgin thuộc AnhiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • VUVanuatuiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • YEYemeniOS App Store
    Giá địa phương
    $100.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2589540
    So với website
    ₫0
  • Giá thuê bao trên website

    Website mặc định niêm yết bằng đô la Mỹ và chưa gồm thuế; một số khu vực như Ấn Độ hay EU tính bằng tiền tệ địa phương.

    $100.00 USD₫2589540
  • QAQatariOS App Store
    Giá địa phương
    QAR 364.99QAR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2596219
    So với website
    +0.26%+₫6679
  • PKPakistaniOS App Store
    Giá địa phương
    Rs 27,999.00PKR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2616339
    So với website
    +1%+₫26799
  • ILIsraeliOS App Store
    Giá địa phương
    ₪309.90ILS
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2618790
    So với website
    +1%+₫29250
  • MYMalaysiaiOS App Store
    Giá địa phương
    RM419.90MYR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2665191
    So với website
    +3%+₫75651
  • EGAi CậpiOS App Store
    Giá địa phương
    EGP 5,399.99EGP
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2669541
    So với website
    +3%+₫80001
  • TWĐài LoaniOS App Store
    Giá địa phương
    $3,300.00TWD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2674387
    So với website
    +3%+₫84847
  • PHPhilippinesiOS App Store
    Giá địa phương
    ₱ 6,490.00PHP
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2676184
    So với website
    +3%+₫86644
  • BRBraziliOS App Store
    Giá địa phương
    R$ 524,90BRL
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2707241
    So với website
    +5%+₫117702
  • AECác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtiOS App Store
    Giá địa phương
    AED 384.99AED
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2714478
    So với website
    +5%+₫124938
  • OMOmaniOS App Store
    Giá địa phương
    $104.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2718758
    So với website
    +5%+₫129218
  • CLChileiOS App Store
    Giá địa phương
    $102.990CLP
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2725106
    So với website
    +5%+₫135566
  • IDIndonesiaiOS App Store
    Giá địa phương
    Rp 1,889jutaIDR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2735039
    So với website
    +6%+₫145499
  • JPNhật BảniOS App Store
    Giá địa phương
    ¥16,800JPY
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2747114
    So với website
    +6%+₫157575
  • NZNew ZealandiOS App Store
    Giá địa phương
    $190.00NZD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2751653
    So với website
    +6%+₫162113
  • CACanadaiOS App Store
    Giá địa phương
    $152.99CAD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2779741
    So với website
    +7%+₫190201
  • TRThổ Nhĩ KỳiOS App Store
    Giá địa phương
    ₺5.299,99TRY
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2789129
    So với website
    +8%+₫199589
  • SGSingaporeiOS App Store
    Giá địa phương
    S$ 137.98SGD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2790683
    So với website
    +8%+₫201143
  • AUÚciOS App Store
    Giá địa phương
    $154.99AUD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2796341
    So với website
    +8%+₫206801
  • NGNigeriaiOS App Store
    Giá địa phương
    ₦ 144,900.00NGN
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2818352
    So với website
    +9%+₫228812
  • BHBahrainiOS App Store
    Giá địa phương
    $109.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2822598
    So với website
    +9%+₫233059
  • RORomaniaiOS App Store
    Giá địa phương
    519,99 leiRON
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2826131
    So với website
    +9%+₫236591
  • MXMexicoiOS App Store
    Giá địa phương
    $1,989.00MXN
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2839855
    So với website
    +10%+₫250315
  • BSBahamasiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 109.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2848235
    So với website
    +10%+₫258695
  • KHCampuchiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 109.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2848235
    So với website
    +10%+₫258695
  • LALàoiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 109.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2848235
    So với website
    +10%+₫258695
  • SRSurinameiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 109.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2848235
    So với website
    +10%+₫258695
  • VNViệt NamiOS App Store
    Giá địa phương
    2.849.000đVND
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2849000
    So với website
    +10%+₫259460
  • INẤn ĐộiOS App Store
    Giá địa phương
    ₹ 10,699INR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2861063
    So với website
    +10%+₫271523
  • ZANam PhiiOS App Store
    Giá địa phương
    R1,839.00ZAR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2881183
    So với website
    +11%+₫291643
  • UZUzbekistaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 111.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2900026
    So với website
    +12%+₫310486
  • SEThụy ĐiểniOS App Store
    Giá địa phương
    1 120,00 krSEK
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2901647
    So với website
    +12%+₫312107
  • COColombiaiOS App Store
    Giá địa phương
    $ 364.900,00COP
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2919315
    So với website
    +13%+₫329775
  • PLBa LaniOS App Store
    Giá địa phương
    439,00 złPLN
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2919863
    So với website
    +13%+₫330324
  • NPNepaliOS App Store
    Giá địa phương
    USD 112.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2925921
    So với website
    +13%+₫336381
  • CZSéciOS App Store
    Giá địa phương
    2 490,00 KčCZK
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2966887
    So với website
    +15%+₫377347
  • SAẢ Rập Xê-útiOS App Store
    Giá địa phương
    SAR 429.99SAR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2968872
    So với website
    +15%+₫379332
  • PEPeruiOS App Store
    Giá địa phương
    S/ 394.90PEN
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2969829
    So với website
    +15%+₫380290
  • GHGhanaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 114.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2977712
    So với website
    +15%+₫388172
  • ZWZimbabweiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 114.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2977712
    So với website
    +15%+₫388172
  • ATÁoiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • BABosnia và HerzegovinaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • BEBỉiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • BGBulgariaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • CYSípiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • DEĐứciOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • EEEstoniaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • ESTây Ban NhaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • FIPhần LaniOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • FRPhápiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • GRHy LạpiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • HRCroatiaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • IEIrelandiOS App Store
    Giá địa phương
    €102.99EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • ITItalyiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • LTLitvaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • LULuxembourgiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • LVLatviaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • MTMaltaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • NLHà LaniOS App Store
    Giá địa phương
    € 102,99EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • PTBồ Đào NhaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • RSSerbiaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • SISloveniaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • SKSlovakiaiOS App Store
    Giá địa phương
    102,99 €EUR
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2985321
    So với website
    +15%+₫395781
  • TZTanzaniaiOS App Store
    Giá địa phương
    304,900.00 TZSTZS
    Giá quy đổi
    ≈ ₫2987711
    So với website
    +15%+₫398171
  • KEKenyaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 115.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3003607
    So với website
    +16%+₫414067
  • ZMZambiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 115.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3003607
    So với website
    +16%+₫414067
  • GBVương quốc AnhiOS App Store
    Giá địa phương
    £88.90GBP
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3042937
    So với website
    +18%+₫453397
  • AZAzerbaijaniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 117.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • BJBeniniOS App Store
    Giá địa phương
    USD 117.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • CICôte d’IvoireiOS App Store
    Giá địa phương
    117,99 $USUSD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • GEGeorgiaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 117.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • SNSenegaliOS App Store
    Giá địa phương
    USD 117.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • UGUgandaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 117.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3055398
    So với website
    +18%+₫465858
  • DKĐan MạchiOS App Store
    Giá địa phương
    789,00 krDKK
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3063488
    So với website
    +18%+₫473948
  • KRHàn QuốciOS App Store
    Giá địa phương
    ₩159,000KRW
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3067043
    So với website
    +18%+₫477503
  • CMCamerooniOS App Store
    Giá địa phương
    118,99 $USUSD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3081293
    So với website
    +19%+₫491754
  • BBBarbadosiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 119.00USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3081552
    So với website
    +19%+₫492013
  • UAUkrainaiOS App Store
    Giá địa phương
    119,00 USDUSD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3081552
    So với website
    +19%+₫492013
  • ALAlbaniaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 119.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3107189
    So với website
    +20%+₫517649
  • AMArmeniaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 119.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3107189
    So với website
    +20%+₫517649
  • MDMoldovaiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 119.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3107189
    So với website
    +20%+₫517649
  • UYUruguayiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 121.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3158980
    So với website
    +22%+₫569440
  • KZKazakhstaniOS App Store
    Giá địa phương
    54,990.00₸KZT
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3163517
    So với website
    +22%+₫573977
  • ISIcelandiOS App Store
    Giá địa phương
    USD 123.99USD
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3210770
    So với website
    +24%+₫621231
  • NONa UyiOS App Store
    Giá địa phương
    1.190,00 krNOK
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3219081
    So với website
    +24%+₫629541
  • HUHungaryiOS App Store
    Giá địa phương
    HUF40,490.00HUF
    Giá quy đổi
    ≈ ₫3225756
    So với website
    +25%+₫636216

Giá niêm yết là giá theo tháng hiển thị trên trang của từng kênh, việc đã gồm thuế hay chưa tùy quy định từng khu vực; giá quy đổi tính theo tỷ giá hiện hành, chỉ để tham khảo, không phải số tiền thực bị trừ. Việc mua từ khu vực khác có vi phạm điều khoản dịch vụ hay không xin tự cân nhắc, trang không nhận mua hộ. Cần lưu ý gì khi mua từ khu vực khác?