Credits nội bộ và credits thực tế là gì?

Phân biệt credits nội bộ với credits thực tế, và cách quy đổi sức mua thật giữa các dịch vụ trung chuyển API

Đọc 4 phút

Khi mua “credits USD” ở các nền tảng khác nhau, bạn có thể thấy cùng chi ¥50 mà có nơi cho bạn $100 credits, có nơi chỉ cho $10. Điều đó không có nghĩa là nơi đầu tiên đáng tiền hơn — vì “credits USD” của mỗi nền tảng có sức mua khác nhau.

Credits USD nội bộ

Credits USD nội bộ là đơn vị tiền ảo do chính nền tảng định nghĩa. Số credits bạn nhận được sau khi nạp tiền chính là credits nội bộ.

Ví dụ: chi ¥50 để mua $100 credits nội bộ.

Hệ số nhóm

Mỗi nhóm của mỗi nền tảng đều có một “hệ số”. Hệ số quyết định mỗi lượt gọi mô hình trong nhóm đó tiêu tốn bao nhiêu credits nội bộ.

  • Hệ số = 1: tiêu tốn lượng credits bằng đúng giá chính thức
  • Hệ số = 5: tiêu tốn lượng credits gấp 5 lần giá chính thức (tức cùng một lượng credits chỉ mua được 1/5 mức dùng)

Hệ số mô hình

Nền tảng có thể đặt cho một số ít mô hình mức giá khác với giá chính thức để điều chỉnh giá cuối cùng (ví dụ giá chính thức là đầu vào $1.5/M, đầu ra $2/M, nhưng nền tảng thu theo đầu vào $3/M, đầu ra $4/M). Chênh lệch này được biểu thị bằng “hệ số mô hình”.

  • Hệ số mô hình = 1 (hoặc không có): nền tảng dùng giá chính thức
  • Hệ số mô hình > 1: nền tảng định giá cao hơn giá chính thức

Trong bảng giá, khi có hệ số mô hình, công thức trong chú giải khi di chuột ở cột giá sẽ hiển thị thêm thông tin về hệ số mô hình.

Credits thực tế

Credits thực tế = credits nội bộ ÷ hệ số nhóm ÷ hệ số mô hình

Nói cách khác, credits thực tế cho bạn biết: số tiền bỏ ra thực sự mua được bao nhiêu mức dùng tương đương API chính thức. Ví dụ, khi dùng trực tiếp API chính thức, $1 USD tốn khoảng ¥7 CNY (theo tỷ giá thực tế); còn qua các nền tảng này, bạn có thể chỉ cần ¥2.5 là có được mức dùng thực tế $1 — đó chính là lợi thế về giá của chúng. Đồng thời, credits thực tế cũng là thước đo thống nhất cho sức mua của từng dịch vụ: hệ thống credits nội bộ của mỗi nền tảng một khác, quy đổi sang credits thực tế thì dễ nắm được chi phí thật hơn.

Ví dụ tính toán

Nền tảngChi phíCredits nội bộHệ số nhómHệ số mô hìnhCredits thực tếTỷ lệ quy đổi
Nền tảng A¥50$10051$20¥2.5/USD
Nền tảng B¥50$1011$10¥5/USD

Tuy credits nội bộ của nền tảng A gấp 10 lần nền tảng B, nhưng sau khi tính đến hệ số, credits thực tế của nền tảng A ($20) thật ra chỉ gấp 2 lần của nền tảng B ($10).

Hạn mức cũng bị ảnh hưởng

Hạn mức ngày, hạn mức tuần, v.v. cũng lấy credits nội bộ làm đơn vị. Cũng phải chia cho hệ số thì mới ra giá trị thực tế.

Ví dụ: hạn mức ngày $10 credits nội bộ, hệ số 5 → hạn mức ngày thực tế $2.

Cách trang này hiển thị

Trong bảng tổng quan giá:

  • Vùng hiển thị chính: hiển thị credits thực tế (để dễ hình dung sức mua của từng dịch vụ)
  • Chú giải khi di chuột: hiển thị đồng thời credits nội bộ, hệ số nhóm và toàn bộ quá trình tính ra credits thực tế

Tìm hiểu thêm